apache devil dance
Định nghĩa
Danh từ:
Điệu nhảy ma quỷ của người Apache: "apache devil dance" là một điệu nhảy nghi lễ truyền thống của người Apache, một bộ tộc người bản địa Bắc Mỹ. Điệu nhảy này thường được thực hiện trong các nghi lễ tôn giáo hoặc lễ hội, mang ý nghĩa tâm linh và kết nối với thế giới siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Điệu nhảy ma quỷ của người Apache được biểu diễn trong các nghi lễ quan trọng để tôn vinh các linh hồn.)
- (Các nhà nhân chủng học đã nghiên cứu điệu nhảy ma quỷ của người Apache để hiểu ý nghĩa văn hóa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform the Apache devil dance": thực hiện điệu nhảy ma quỷ của người Apache.
- Elders teach young members how to perform the Apache devil dance correctly. (Các bậc trưởng lão dạy các thành viên trẻ cách thực hiện đúng điệu nhảy ma quỷ của người Apache.)
Biến thể và từ gần giống
- Apache (danh từ): người Apache, một bộ tộc người bản địa Bắc Mỹ.
- The Apache people have a rich cultural heritage. (Người Apache có một di sản văn hóa phong phú.)
- Devil dance (danh từ): điệu nhảy ma quỷ, một thuật ngữ chung cho các điệu nhảy nghi lễ mang tính tâm linh.
- Devil dances are common in many indigenous cultures. (Điệu nhảy ma quỷ phổ biến trong nhiều nền văn hóa bản địa.)
Từ đồng nghĩa
- Ritual dance: điệu nhảy nghi lễ.
- Ceremonial dance: điệu nhảy lễ hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Dance with the devil: kết hợp với những điều nguy hiểm hoặc xấu xa.
- By taking that risk, he was dancing with the devil. (Bằng cách chấp nhận rủi ro đó, anh ta đang kết hợp với quỷ dữ.)